學華語Kaori Dict

ㄎㄨ

KHÓC

HSK 2TOCFL 2V

例句Câu ví dụ

  • 1

    別哭了,慢慢講。

    bié kū le màn màn jiǎng

    Đừng khóc, nói chậm lại

  • 2

    她傷心得哭了。

    tā shāng xīn dé kū le

    Cô ta buồn quá mà khóc

  • 3

    分別的時候,大家都哭了。

    fēn bié de shí hou dà jiā dōu kū le

    Khi chia tay, ai nấy đều khóc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哭 nghĩa là gì? · Kaori Dict