學華語Kaori Dict

ㄎㄨˇ

KHỔ

HSK 4TOCFL 2Adj
  1. 1.đắng
  2. 2.gian khổ
  3. 3.đau khổ
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.chịu đựng
  2. 5.gây khổ đau
  3. 6.một cách khổ sở

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個藥很苦。

    zhè ge yào hěn kǔ

    Thuốc này rất đắng

  • 2

    先苦後甜。

    xiān kǔ hòu tián。

    Đau trước, ngọt sau

  • 3

    苦盡甘來。

    kǔ jìn gān lái。

    Cay đắng rồi ngọt ngào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦 nghĩa là gì? · Kaori Dict