例句Câu ví dụ
- 1
愚笨的頭腦使腿受苦。
yúbèn de tóunǎo shǐ tuǐ shòukǔ。
Đầu ngu ngốc khiến chân mệt mỏi
- 2
你真想讓湯姆受苦嗎?
nǐ zhēn xiǎng ràng Tāngmǔ shòukǔ ma?
Ngươi thực sự muốn Tom chịu khổ sao?
- 3
我無法忍受看著動物受苦。
wǒ wúfǎrěnshòu kàn zhe dòngwù shòukǔ。
Tôi không thể chịu đựng việc nhìn thấy động vật bị đau khổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
