學華語Kaori Dict

受苦

shòu

ㄕㄡˋ ㄎㄨˇ

THỌ KHỔ

HSK 7-9TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    愚笨的頭腦使腿受苦。

    yúbèn de tóunǎo shǐ tuǐ shòukǔ。

    Đầu ngu ngốc khiến chân mệt mỏi

  • 2

    你真想讓湯姆受苦嗎?

    nǐ zhēn xiǎng ràng Tāngmǔ shòukǔ ma?

    Ngươi thực sự muốn Tom chịu khổ sao?

  • 3

    我無法忍受看著動物受苦。

    wǒ wúfǎrěnshòu kàn zhe dòngwù shòukǔ。

    Tôi không thể chịu đựng việc nhìn thấy động vật bị đau khổ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
  • KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受苦 nghĩa là gì? · Kaori Dict