酷
kù
[ㄎㄨˋ]
KHỐC
HSK 6TOCFL 6Adj
- 1.tàn nhẫn
- 2.mạnh (ví dụ: rượu)
- 3.(từ mượn) ngầu
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thời thượng

例句Câu ví dụ
- 1
這個游戲很酷。
zhè ge yóu xì hěn kù
Trò chơi này rất hay
- 2
這不酷!
zhèbu kù!
Đó không酷!
- 3
我很酷。
wǒ hěn kù。
Tôi rất酷.
[ㄎㄨˋ]
KHỐC

這個游戲很酷。
zhè ge yóu xì hěn kù
Trò chơi này rất hay
這不酷!
zhèbu kù!
Đó không酷!
我很酷。
wǒ hěn kù。
Tôi rất酷.