例句Câu ví dụ
- 1
你真冷酷無情。
nǐ zhēn lěngkùwúqíng。
Ngươi thật lạnh lùng vô tình
- 2
他冷酷的性格使朋友們一個一個地疏遠了他。
tā lěngkù de xìnggé shǐ péngyou men yīge yīge de shūyuǎn le tā。
Tính cách lạnh lùng của anh ấy khiến bạn bè dần dần xa lánh anh
- 3
即使你從常識的角度來考慮,沒有笑容的人生很冷酷很慘淡。還有的確不健康。
jíshǐ nǐ cóng chángshí de jiǎodù lái kǎolǜ, méiyǒu xiàoróng de rénshēng hěn lěngkù hěn cǎndàn。 háiyǒu díquè bù jiànkāng。
Ngay cả khi bạn xem xét từ góc độ thường thức, cuộc đời không nụ cười sẽ rất lạnh lùng và vô hồn, đồng thời cũng thực sự không lành mạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
