學華語Kaori Dict

冷酷

lěng

ㄌㄥˇ ㄎㄨˋ

LẠNH KHỐC

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    你真冷酷無情。

    nǐ zhēn lěngkùwúqíng。

    Ngươi thật lạnh lùng vô tình

  • 2

    他冷酷的性格使朋友們一個一個地疏遠了他。

    tā lěngkù de xìnggé shǐ péngyou men yīge yīge de shūyuǎn le tā。

    Tính cách lạnh lùng của anh ấy khiến bạn bè dần dần xa lánh anh

  • 3

    即使你從常識的角度來考慮,沒有笑容的人生很冷酷很慘淡。還有的確不健康。

    jíshǐ nǐ cóng chángshí de jiǎodù lái kǎolǜ, méiyǒu xiàoróng de rénshēng hěn lěngkù hěn cǎndàn。 háiyǒu díquè bù jiànkāng。

    Ngay cả khi bạn xem xét từ góc độ thường thức, cuộc đời không nụ cười sẽ rất lạnh lùng và vô hồn, đồng thời cũng thực sự không lành mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷酷 nghĩa là gì? · Kaori Dict