字義Nghĩa
mạnh, kích thíchmáy dịch
kùKHỐC
- 1.tàn nhẫn
- 2.mạnh (ví dụ: rượu)
- 3.(từ mượn) ngầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酷〈形〉 (形声。从酉,表示与酒有关,告声。本义酒味浓;香气浓) 同本义 芬芳沤郁,酷烈淑郁。--司马相如《上林赋》 残暴;苛刻 课额日以增,官吏日以酷。--王冕《伤亭户》 刑罚暴酷,轻绝人命。--晁错《举贤良对策》 妃性酷虐,常手镣数人。--《晋书·贾皇后传》 又如酷滥(滥用残酷的刑罚);酷评(苛刻的评论);酷惨(残暴,惨酷);酷偿(残酷报复);酷能(以严刑酷法为能);酷吏(滥用刑法残害人民的官吏) 悲惨;痛苦 吴人仿子胥之冤酷,皆为立祠。--《三国志》 又 酷kù ⒈凶残,暴虐残~。严~。废除~刑。 ⒉极,甚,很,浓(酒味,香气)~寒。~爱学习。他俩~似。~烈馨香(酒味浓烈芳香)。蕊多劳蝶翅,香~坠蜂须。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Khốc — Rượu
組詞Từ chứa chữ này
- 酷似cực kỳ giống
- 酷刑tàn bạo; tra tấn
- 酷愛đam mê
- 酷兒queer (người có khác biệt về giới tính)
- 酷斃ngầu
- 酷暑nóng bức khắc nghiệt
- 酷派Công ty Coolpad Group Ltd, công ty Trung Quốc
- 酷炫
- 酷烈mãnh liệt
- 酷熱nóng như thiêu đốt
- 殘酷tàn nhẫn
- 冷酷vô cảm; nhẫn tâm
- 冷酷無情lạnh lùng vô tình; không có cảm xúc; nhẫn tâm
- 嚴酷khắc nghiệt
- 優酷Youku, nền tảng lưu trữ video của Trung Quốc
- 慘酷