學華語Kaori Dict

酷暑

shǔ

ㄎㄨˋ ㄕㄨˇ

KHỐC THỬ

  1. 1.nóng bức khắc nghiệt
  2. 2.thời tiết cực kỳ nóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是怎麼避開這酷暑的?

    nǐ shì zěnme bìkāi zhè kùshǔ de?

    Cậu làm sao mà tránh được cái nắng nóng này

  • 2

    因為酷暑一直持續著,請謹防食物中毒。

    yīnwèi kùshǔ yīzhí chíxù zhe, qǐng jǐnfáng shíwùzhòngdú。

    Vì thời tiết nóng vẫn tiếp tục, xin hãy cẩn trọng với ngộ độc thực phẩm

  • 3

    酷暑警報已發布,建議避免戶外活動。

    kùshǔ jǐngbào yǐ fābù, jiànyì bìmiǎn hùwài huódòng。

    Cảnh báo nắng nóng đã được phát đi, đề nghị tránh hoạt động ngoài trời.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酷暑 nghĩa là gì? · Kaori Dict