例句Câu ví dụ
- 1
你是怎麼避開這酷暑的?
nǐ shì zěnme bìkāi zhè kùshǔ de?
Cậu làm sao mà tránh được cái nắng nóng này
- 2
因為酷暑一直持續著,請謹防食物中毒。
yīnwèi kùshǔ yīzhí chíxù zhe, qǐng jǐnfáng shíwùzhòngdú。
Vì thời tiết nóng vẫn tiếp tục, xin hãy cẩn trọng với ngộ độc thực phẩm
- 3
酷暑警報已發布,建議避免戶外活動。
kùshǔ jǐngbào yǐ fābù, jiànyì bìmiǎn hùwài huódòng。
Cảnh báo nắng nóng đã được phát đi, đề nghị tránh hoạt động ngoài trời.
