例句Câu ví dụ
- 1
寒假和暑假我都要去旅行。
hán jià hé shǔ jià wǒ dōu yào qù lǚ xíng
Tôi sẽ đi du lịch cả vào kỳ nghỉ đông và kỳ nghỉ hè
- 2
暑假七月開始。
shǔjià Qīyuè kāishǐ。
Kỳ nghỉ hè bắt đầu từ tháng Bảy
- 3
暑假過得如何?
shǔjià guòdé rúhé?
Cuộc nghỉ hè thế nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
