學華語Kaori Dict

暑假

shǔjià

ㄕㄨˇ ㄐㄧㄚˋ

THỬ GIÁ

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.kỳ nghỉ hè
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    寒假和暑假我都要去旅行。

    hán jià hé shǔ jià wǒ dōu yào qù lǚ xíng

    Tôi sẽ đi du lịch cả vào kỳ nghỉ đông và kỳ nghỉ hè

  • 2

    暑假七月開始。

    shǔjià Qīyuè kāishǐ。

    Kỳ nghỉ hè bắt đầu từ tháng Bảy

  • 3

    暑假過得如何?

    shǔjià guòdé rúhé?

    Cuộc nghỉ hè thế nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暑假 nghĩa là gì? · Kaori Dict