例句Câu ví dụ
- 1
假日他去游玩。
jià rì tā qù yóu wán
Anh ấy đi du lịch vào ngày lễ
- 2
假日里他去旅游。
jià rì lǐ tā qù lǚ yóu
Anh ấy đi du lịch vào dịp lễ
- 3
下星期四是公定假日。
xiàxīngqī sì shì gōng dìng jiàrì。
Thứ năm tuần sau là ngày nghỉ lễ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
