學華語Kaori Dict

假日

jià

ㄐㄧㄚˋ ㄖˋ

GIÁ NHẬT

HSK 6TOCFL 3N
  1. 1.kỳ nghỉ; ngày nghỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    假日他去游玩。

    jià rì tā qù yóu wán

    Anh ấy đi du lịch vào ngày lễ

  • 2

    假日里他去旅游。

    jià rì lǐ tā qù lǚ yóu

    Anh ấy đi du lịch vào dịp lễ

  • 3

    下星期四是公定假日。

    xiàxīngqī sì shì gōng dìng jiàrì。

    Thứ năm tuần sau là ngày nghỉ lễ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假日 nghĩa là gì? · Kaori Dict