學華語Kaori Dict

殘酷

giản thể: 残酷

cán

ㄘㄢˊ ㄎㄨˋ

TÀN KHỐC

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.tàn nhẫn
  2. 2.sự tàn nhẫn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是殘酷的現實。

    zhè shì cán kù de xiàn shí

    Đây là thực tế tàn khốc

  • 2

    對動物來說這不是什麼殘酷的事情。

    duì dòngwù lái shuō zhèbu shì shénme cánkù de shìqing。

    Với động vật thì đây không phải là việc tàn nhẫn

  • 3

    當人們認為戰爭殘酷時,它還是很吸引人的。當人們認為戰爭粗俗時,它就沒那麼受歡迎了。

    dāng rénmen rènwéi zhànzhēng cánkù shí, tā háishi hěn xīyǐn rén de。 dāng rénmen rènwéi zhànzhēng cūsú shí, tā jiù méi nàme shòuhuānyíng le。

    Khi người ta cho rằng chiến tranh tàn khốc, nó vẫn rất hấp dẫn. Khi người ta cho rằng chiến tranh tục tĩu, nó sẽ không còn được ưa chuộng nữa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殘酷 nghĩa là gì? · Kaori Dict