- 1.người khuyết tật

例句Câu ví dụ
- 1
他是殘疾人。
tā shì cán jí rén
Anh ấy là người khuyết tật
- 2
他幫助殘疾人。
tā bāng zhù cán jí rén
Anh ấy giúp đỡ người khuyết tật
- 3
殘疾人也能過上好日子。
cán jí rén yě néng guò shàng hǎo rì zi
Người khuyết tật cũng có thể sống tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.