學華語Kaori Dict

殘疾人

giản thể: 残疾人

cánrén

ㄘㄢˊ ㄐㄧˊ ㄖㄣˊ

TÀN TẬT NHÂN

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是殘疾人。

    tā shì cán jí rén

    Anh ấy là người khuyết tật

  • 2

    他幫助殘疾人。

    tā bāng zhù cán jí rén

    Anh ấy giúp đỡ người khuyết tật

  • 3

    殘疾人也能過上好日子。

    cán jí rén yě néng guò shàng hǎo rì zi

    Người khuyết tật cũng có thể sống tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

残疾人 nghĩa là gì? · Kaori Dict