字義Nghĩa
hại, làm tổn thươngmáy dịch
cánTÀN
- 1.phá hủy
- 2.làm hỏng
- 3.tàn phá
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 歹 (tồi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chết
組詞Từ chứa chữ này
- 殘酷tàn nhẫn
- 殘忍tàn nhẫn
- 殘留còn lại; bị bỏ lại
- 殘疾tàn tật
- 殘疾人người khuyết tật
- 殘缺hư hỏng nặng
- 殘障khuyết tật
- 殘暴tàn bạo; hung ác; nhẫn tâm
- 殘破vỡ
- 殘餘tàn dư
- 傷殘tàn tật
- 兇殘man rợ
- 摧殘tàn phá
- 殘存tồn tại
- 殘骸hài cốt
- 殘害làm bị thương