學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

歹: xấu, độc ác, bại hoại, ácmáy dịch

dǎiTỒI

  1. 1.xấu
  2. 2.độc ác
  3. 3.tà ác
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

歹 (象形。本作歺”,音??。甲骨文字形,象有裂缝的残骨。隶变作歹”。歹”是汉字部首之一,从歹”的字多与死、坏或不吉祥等义有关。①本义残骨。《说文》 列 骨之残也。” ②坏) 坏。与好”相对 莫怕!莫怕!我们不是歹人,我们是取经的和尚。--《西游记》 父亲做歹事,误我受此重罪。--《宣和遗事》 又指 秦氏有几日好些,也有几日歹些。--《红楼梦》 在道德方面严重腐败的 带有险恶特点的 歹 奸细,有异心的人 歹 歹 dǎi坏;恶~毒。 【歹毒】阴险恶毒。 【歹人】坏人、强盗。 歹è 1.剔去肉后的残骨。 歹dāi 1.停留。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

một cái xác

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 歹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict