學華語Kaori Dict

不知好歹

zhīhǎodǎi

ㄅㄨˋ ㄓ ㄏㄠˇ ㄉㄞˇ

BẤT TRI HẢO TỒI

  1. 1.không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ)
  2. 2.không biết điều
  3. 3.không nhận ra ý tốt của người khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個小孩不知好歹。

    zhège xiǎohái bùzhīhǎodǎi。

    Đứa trẻ này không biết điều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不知好歹 nghĩa là gì? · Kaori Dict