不知好歹
bùzhīhǎodǎi
[ㄅㄨˋ ㄓ ㄏㄠˇ ㄉㄞˇ]
BẤT TRI HẢO TỒI
- 1.không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ)
- 2.không biết điều
- 3.không nhận ra ý tốt của người khác

例句Câu ví dụ
- 1
這個小孩不知好歹。
zhège xiǎohái bùzhīhǎodǎi。
Đứa trẻ này không biết điều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.