學華語Kaori Dict

殘存

giản thể: 残存

cáncún

ㄘㄢˊ ㄘㄨㄣˊ

TÀN TỒN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    大熊貓是一種殘存的古動物。

    dàxióngmāo shì yīzhǒng cáncún de gǔ dòngwù。

    Đại bàng là một loài động vật cổ đại còn tồn tại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殘存 nghĩa là gì? · Kaori Dict