學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
殘暴
殘暴
giản thể:
残暴
cán
bào
[ㄘㄢˊ ㄅㄠˋ]
TÀN BẠO
TOCFL 6
1.
tàn bạo; hung ác; nhẫn tâm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
暴力
bàolì
bạo lực
殘酷
cánkù
tàn nhẫn
暴露
bàolù
phơi bày
風暴
fēngbào
bão; cơn bão
暴雨
bàoyǔ
mưa xối xả
殘忍
cánrěn
tàn nhẫn
殘留
cánliú
còn lại; bị bỏ lại
暴躁
bàozào
nóng nảy; dễ cáu
逐字解
Từng chữ trong từ
殘
tàn, thàn
hại, làm tổn thương
暴
bạo
cường bạo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
殘暴 nghĩa là gì? · Kaori Dict