學華語Kaori Dict

暴躁

bàozào

ㄅㄠˋ ㄗㄠˋ

BẠO TÁO

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他早上總是有點脾氣暴躁。

    tā zǎoshang zǒngshì yǒudiǎn píqi bàozào。

    Anh ấy luôn hơi cáu kỉnh vào buổi sáng

  • 2

    湯姆是個脾氣暴躁的老人。

    Tāngmǔ shì gě píqi bàozào de lǎorén。

    Tom là một người già hay cáu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴躁 nghĩa là gì? · Kaori Dict