學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
胞藻
胞藻
bāo
zǎo
[ㄅㄠ ㄗㄠˇ]
BÀO TẢO
1.
tảo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
細胞
xìbāo
tế bào (sinh học)
同胞
tóngbāo
cùng cha mẹ
雙胞胎
shuāngbāotāi
sinh đôi
海藻
hǎizǎo
rong biển
胞
bāo
nhau thai
藻
zǎo
cỏ thủy sinh
僑胞
qiáobāo
đồng bào sống ở nước ngoài
刺胞
cìbāo
tế bào cnidocyte
逐字解
Từng chữ trong từ
胞
bào
thai nhi
藻
tảo
splendid, magnificent
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
暴躁
bàozào
nóng nảy; dễ cáu
暴燥
bàozào
biến thể của 暴躁[bao4 zao4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胞藻 nghĩa là gì? · Kaori Dict