同胞
tóngbāo
[ㄊㄨㄥˊ ㄅㄠ]
ĐỒNG BÀO
HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ
- 1
兩岸人民是同胞。
liǎng àn rén mín shì tóng bāo
Người dân hai bờ là anh em
- 2
我們是同胞。
wǒmen shì tóngbāo。
Chúng tôi là đồng hương
- 3
他不願意為同胞作證。
tā bùyuàn Yì wèi tóngbāo zuòzhèng。
Anh ấy không muốn làm chứng cho đồng hương.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.