學華語Kaori Dict

同胞

tóngbāo

ㄊㄨㄥˊ ㄅㄠ

ĐỒNG BÀO

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.cùng cha mẹ
  2. 2.anh chị em
  3. 3.đồng bào
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đồng hương

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩岸人民是同胞。

    liǎng àn rén mín shì tóng bāo

    Người dân hai bờ là anh em

  • 2

    我們是同胞。

    wǒmen shì tóngbāo。

    Chúng tôi là đồng hương

  • 3

    他不願意為同胞作證。

    tā bùyuàn Yì wèi tóngbāo zuòzhèng。

    Anh ấy không muốn làm chứng cho đồng hương.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同胞 nghĩa là gì? · Kaori Dict