學華語Kaori Dict

bāo

ㄅㄠ

BÀO

  1. 1.nhau thai
  2. 2.tử cung
  3. 3.cùng cha mẹ sinh ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    每一個細胞都是由另一個細胞產生的。

    měi yīge xìbāo dōu shì yóu lìngyī gě xìbāo chǎnshēng de。

    Mỗi tế bào đều được tạo ra từ một tế bào khác.

  • 2

    細胞具有將食物轉化為能量的能力。

    xìbāo jùyǒu jiāng shíwù zhuǎnhuà wèi néngliàng de nénglì。

    Tế bào có khả năng chuyển hóa thức ăn thành năng lượng

  • 3

    她生了雙胞胎女兒。

    tā shēng le shuāngbāotāi nǚér。

    Cô ấy sinh đôi hai bé gái

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胞 nghĩa là gì? · Kaori Dict