學華語Kaori Dict

giản thể:

bào

ㄅㄠˋ

BÁO

HSK 3N
  1. 1.thông báo
  2. 2.thông tin
  3. 3.báo cáo
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.báo chí
  2. 5.báo đáp
  3. 6.trả thù
  4. 7.LT: 份[fen4], 張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    爺爺每天看報。

    yé ye měi tiān kàn bào

    Ông nội mỗi ngày đọc báo

  • 2

    月初我要去報到。

    yuè chū wǒ yào qù bào dào

    Tôi sẽ đến đăng ký vào đầu tháng

  • 3

    請報車號。

    qǐng bào chē hào

    Vui lòng báo số xe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

報 nghĩa là gì? · Kaori Dict