薄
báo
[ㄅㄠˊ]
BẠC
HSK 4Adj
- 1.mỏng
- 2.lạnh lùng
- 3.thờ ơ
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.yếu
- 5.nhẹ
- 6.cằn cỗi
Cách đọc khác:bó — ít ỏiBó — họ [Bo2]bò — xem 薄荷[bo4 he5]

例句Câu ví dụ
- 1
這本書很厚,那本很薄。
zhè běn shū hěn hòu nà běn hěn báo
Cuốn sách này rất dày, cuốn kia rất mỏng
- 2
電話薄在哪裡?
diànhuà báo zài nǎlǐ?
Danh bạ điện thoại ở đâu
- 3
穿那麼薄會感冒的。
chuān nàme báo huì gǎnmào de。
Mặc quá mỏng sẽ bị cảm