學華語Kaori Dict

微薄

wēi

ㄨㄟ ㄅㄛˊ

VI BẠC

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    她向我抱怨我微薄的薪水。

    tā xiàng wǒ bàoyuàn wǒ wēibó de xīnshuǐ。

    Cô đã than phiền với tôi về mức lương thấp của tôi

  • 2

    憑著節儉,她設法以自己微薄的薪水生活。

    píngzhe jiéjiǎn, tā shèfǎ yǐ zìjǐ wēibó de xīnshuǐ shēnghuó。

    Với sự tiết kiệm, cô ấy đã cố gắng sống qua mức lương nhỏ bé của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微薄 nghĩa là gì? · Kaori Dict