- 1.Webb, Webber hoặc Weber (tên)
Cách đọc khác:wéibó — weber (đơn vị từ thông, Wb)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
Cách đọc khác:wéibó — weber (đơn vị từ thông, Wb)
