學華語Kaori Dict

微波

wēi

ㄨㄟ ㄅㄛ

VI BA

  1. 1.gợn sóng
  2. 2.lò vi sóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    那一年的流行語是「數位」:數位鐘、數位微波爐,甚至還有數位筆。

    nà yī nián de liúxíngyǔ shì 「 shùwèi 」: shùwèi zhōng、 shùwèi wēibōlú, shènzhì háiyǒu shùwèi bǐ。

    Từ năm ấy, từ 'số hóa' trở thành từ hot: đồng hồ số, lò vi sóng số, thậm chí còn có cả bút số hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微波 nghĩa là gì? · Kaori Dict