學華語Kaori Dict

微妙

wēimiào

ㄨㄟ ㄇㄧㄠˋ

VI DIỆU

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是個微妙的局勢。

    nàshi gě wēimiào de júshì。

    Đó là một tình huống tinh tế

  • 2

    這是條很微妙的問題。

    zhè shì tiáo hěn wēimiào de wèntí。

    Đây là một vấn đề rất tinh tế

  • 3

    兩國之間的邊境發生了微妙的變化。

    liǎngguózhījiān de biānjìng fāshēng le wēimiào de biànhuà。

    Giữa hai quốc gia đã xảy ra sự thay đổi tinh tế ở biên giới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微妙 nghĩa là gì? · Kaori Dict