學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mysterious, tinh tếmáy dịch

miàoDIỆU

  1. 1.khéo léo
  2. 2.tuyệt vời

miàoDIỆU

  1. 1.biến thể của 妙[miao4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

妙 (会意兼形声。从女,从少,少亦声。美妙少女。本义美,好) 同本义 尽所历妙。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 又如天镜之句为妙;妙巧(美妙奇巧);妙香(特好的香气);妙丽(容貌美好);妙观(美妙的观察);妙引(佳美的文辞);妙色(庄严或美丽的色彩) 神妙 其当是其妙处不传。--《世说新语·文学》 又如妙理(神妙的道理);妙略(夺谋,妙计);妙契(神妙的契合);妙用(神妙的作用);妙笔(神妙之笔。指书画或文字的高手) 精妙;精微 常无欲以观其妙。--《老子 妙(玵)miào ⒈美,好~语。美~。 ⒉奇巧,神奇奇~。巧~。~计。~用。~手回春。 ⒊小,微小纤~。 ⒋玄,深奥玄~。天下~理至多。 ⒌〈古〉通"渺"。深远~远不测。 妙miǎo 1.细小,微小。 2.远。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Người phụ nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 妙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict