妙手
miàoshǒu
[ㄇㄧㄠˋ ㄕㄡˇ]
DIỆU THỦ
- 1.đôi tay thần kỳ của người chữa bệnh
- 2.người có kỹ năng cao
- 3.nước cờ xuất sắc trong cờ vua hoặc cờ vây 圍棋|围棋

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.