妙法
miàofǎ
[ㄇㄧㄠˋ ㄈㄚˇ]
DIỆU PHÁP
- 1.kế hoạch xuất sắc
- 2.phương pháp tài tình
- 3.giải pháp hoàn hảo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.