精妙
jīngmiào
[ㄐㄧㄥ ㄇㄧㄠˋ]
TINH DIỆU
HSK 7-9Adj
- 1.tinh xảo
- 2.tinh tế và tinh vi (thường chỉ tác phẩm nghệ thuật)

例句Câu ví dụ
- 1
龐大而精妙的體系往往建立在幾個簡單的規則之上。
pángdà ér jīngmiào de tǐxì wǎngwǎng jiànlì zài jǐge jiǎndān de guīzé zhīshàng。
Hệ thống lớn và tinh vi thường được xây dựng trên một vài quy tắc đơn giản.