學華語Kaori Dict

巧妙

qiǎomiào

ㄑㄧㄠˇ ㄇㄧㄠˋ

XẢO DIỆU

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.khéo léo; thông minh
  2. 2.sự khéo léo; mưu trí

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個辦法很巧妙。

    zhè ge bàn fǎ hěn qiǎo miào

    Phương pháp này rất tinh vi

  • 2

    好巧妙啊。

    hǎo qiǎomiào a。

    Thật khéo léo!

  • 3

    戲法人人會變,各有巧妙不同。

    xìfǎ rénrén huì biàn, gè yǒu qiǎomiào bùtóng。

    Cách biến hóa của mỗi người đều khác nhau, mỗi người đều có cách tinh xảo riêng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巧妙 nghĩa là gì? · Kaori Dict