例句Câu ví dụ
- 1
多美妙的夜晚啊!
duō měimiào de yèwǎn a !
Thật là một đêm tuyệt vời!
- 2
歌手有美妙的歌喉。
gēshǒu yǒu měimiào de gēhóu。
Ca sĩ có giọng hát tuyệt vời
- 3
多麼美妙的旋律啊!
duōme měimiào de xuánlǜ a!
Giai điệu tuyệt vời quá!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
