學華語Kaori Dict

美妙

měimiào

ㄇㄟˇ ㄇㄧㄠˋ

MỸ DIỆU

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.đẹp
  2. 2.tuyệt vời
  3. 3.rực rỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    多美妙的夜晚啊!

    duō měimiào de yèwǎn a !

    Thật là một đêm tuyệt vời!

  • 2

    歌手有美妙的歌喉。

    gēshǒu yǒu měimiào de gēhóu。

    Ca sĩ có giọng hát tuyệt vời

  • 3

    多麼美妙的旋律啊!

    duōme měimiào de xuánlǜ a!

    Giai điệu tuyệt vời quá!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美妙 nghĩa là gì? · Kaori Dict