學華語Kaori Dict

碰巧

pèngqiǎo

ㄆㄥˋ ㄑㄧㄠˇ

BÍNH XẢO

HSK 7-9TOCFL 5Adv
  1. 1.tình cờ
  2. 2.ngẫu nhiên
  3. 3.tình cờ làm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他碰巧發現了寶藏。

    tā pèngqiǎo fāxiàn le bǎozàng。

    Ông ấy may mắn phát hiện ra kho báu

  • 2

    您碰巧知道她住哪兒嗎?

    nín pèngqiǎo zhīdào tā zhù nǎr ma?

    Anh có巧碰到知道她住哪儿吗?

  • 3

    節日和考試碰巧在同一天。

    jiérì hé kǎoshì pèngqiǎo zài tóngyī tiān。

    Ngày lễ và ngày thi trùng nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碰巧 nghĩa là gì? · Kaori Dict