學華語Kaori Dict

巧合

qiǎo

ㄑㄧㄠˇ ㄏㄜˊ

XẢO HỢP

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.trùng hợp
  2. 2.tình cờ
  3. 3.trùng khớp

例句Câu ví dụ

  • 1

    真是個巧合!

    zhēnshi gě qiǎohé!

    Thật là trùng hợp!

  • 2

    可能只是巧合。

    kěnéng zhǐshì qiǎohé。

    Có thể chỉ là trùng hợp

  • 3

    這一定是個巧合。

    zhè yīdìng shì gě qiǎohé。

    Đây chắc chắn là một trùng hợp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巧合 nghĩa là gì? · Kaori Dict