學華語Kaori Dict

技巧

qiǎo

ㄐㄧˋ ㄑㄧㄠˇ

KỸ XẢO

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.kỹ năng
  2. 2.kỹ thuật

例句Câu ví dụ

  • 1

    畫畫兒需要技巧。

    huà huà ér xū yào jì qiǎo

    Vẽ tranh cần kỹ năng

  • 2

    可能是我沒掌握正確的技巧,所以才畫得這麼不像。

    kěnéng shì wǒ méi zhǎngwò zhèngquè de jìqiǎo, suǒyǐ cái huà de zhème bù xiàng。

    Có thể là mình chưa nắm được kỹ thuật đúng, nên mới vẽ không giống thật

  • 3

    小說家說謊並不是不道德的事。其實,謊話說得愈離譜、愈有技巧,就愈會受到公眾和批評家的表揚。

    Xiǎoshuōjiā shuōhuǎng bìngbù shì bùdàodé de shì。 qíshí, huǎnghuà shuō de yù lípǔ、 yù yǒu jìqiǎo, jiù yù huì shòudào gōngzhòng hé pīpíngjiā de biǎoyáng。

    Nhà văn nói dối không phải là việc không đạo đức. Thực ra, lời nói dối càng xa vời, càng có kỹ năng thì càng được công chúng và các nhà phê bình khen ngợi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

技巧 nghĩa là gì? · Kaori Dict