學華語Kaori Dict

演技

yǎn

ㄧㄢˇ ㄐㄧˋ

DIỄN KỸ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.diễn xuất
  2. 2.kỹ năng biểu diễn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的演技很完美。

    tā de yǎnjì hěn wánměi。

    Diễn xuất của anh ấy rất hoàn hảo

  • 2

    他的演技絕對有瑕疵。

    tā de yǎnjì juéduì yǒu xiácī。

    Diễn xuất của anh ấy chắc chắn không hoàn hảo.

  • 3

    她的演技堪比專業人士。

    tā de yǎnjì kānbǐ zhuānyèrénshì。

    Diễn xuất của cô ấy có thể sánh với chuyên gia

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演技 nghĩa là gì? · Kaori Dict