例句Câu ví dụ
- 1
他掌握了這項技能。
tā zhǎng wò le zhè xiàng jì néng
Anh ấy đã nắm vững kỹ năng này
- 2
他學會了很多技能。
tā xué huì le hěn duō jì néng
Anh ấy đã học được nhiều kỹ năng
- 3
我想她肯定有其他技能。
wǒ xiǎng tā kěndìng yǒu qítā jìnéng。
Tôi nghĩ cô ấy chắc chắn có những kỹ năng khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
