學華語Kaori Dict

技能

néng

ㄐㄧˋ ㄋㄥˊ

KỸ NĂNG

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.khả năng kỹ thuật
  2. 2.kỹ năng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他掌握了這項技能。

    tā zhǎng wò le zhè xiàng jì néng

    Anh ấy đã nắm vững kỹ năng này

  • 2

    他學會了很多技能。

    tā xué huì le hěn duō jì néng

    Anh ấy đã học được nhiều kỹ năng

  • 3

    我想她肯定有其他技能。

    wǒ xiǎng tā kěndìng yǒu qítā jìnéng。

    Tôi nghĩ cô ấy chắc chắn có những kỹ năng khác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

技能 nghĩa là gì? · Kaori Dict