學華語Kaori Dict

莫名其妙

míngmiào

ㄇㄛˋ ㄇㄧㄥˊ ㄑㄧˊ ㄇㄧㄠˋ

MẠC DANH KỲ DIỆU

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.(thành ngữ) khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích

例句Câu ví dụ

  • 1

    莫名其妙!為什麼怪我啊!

    mòmíngqímiào! wèishénme guài wǒ a!

    Không hiểu sao! Tại sao lại đổ lỗi cho tôi!

  • 2

    如果你聽得莫名其妙,不笑,說明你沒有理解透徹。

    rúguǒ nǐ tīng de mòmíngqímiào, bù xiào, shuōmíng nǐ méiyǒu lǐjiě tòuchè。

    Nếu anh nghe mà không hiểu rõ và không cười, thì chứng tỏ anh chưa hiểu rõ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莫名其妙 nghĩa là gì? · Kaori Dict