伯
bà
[ㄅㄚˋ]
BÁ
- 1.biến thể của 霸[ba4]
Cách đọc khác:bǎi — một trăm (cách dùng cũ)bó — anh của cha

例句Câu ví dụ
- 1
比爾不比鮑伯高。
Bǐěr bùbǐ Bào bà gāo。
Bill không cao bằng Bob
- 2
鮑伯來前我們不會開始。
Bào bà lái qián wǒmen bùhuì kāishǐ。
Chúng ta sẽ không bắt đầu cho đến khi Bob đến
- 3
我的泳術和哥哥不相伯仲。
wǒ de yǒng shù hé gēge bù Xiāng bà Zhòng。
Kỹ thuật bơi của tôi không thua chú tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.