學華語Kaori Dict

ㄅㄚˋ

  1. 1.biến thể của 霸[ba4]

Cách đọc khác:bǎimột trăm (cách dùng cũ)anh của cha

例句Câu ví dụ

  • 1

    比爾不比鮑伯高。

    Bǐěr bùbǐ Bào bà gāo。

    Bill không cao bằng Bob

  • 2

    鮑伯來前我們不會開始。

    Bào bà lái qián wǒmen bùhuì kāishǐ。

    Chúng ta sẽ không bắt đầu cho đến khi Bob đến

  • 3

    我的泳術和哥哥不相伯仲。

    wǒ de yǒng shù hé gēge bù Xiāng bà Zhòng。

    Kỹ thuật bơi của tôi không thua chú tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伯 nghĩa là gì? · Kaori Dict