學華語Kaori Dict

ㄅㄚˊ

BẠT

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.nhổ lên
  2. 2.rút ra
  3. 3.hút ra
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.chọn
  2. 5.lựa chọn
  3. 6.nổi bật (trên mặt bằng)
  4. 7.vượt trội
  5. 8.chiếm lấy

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一把拔起了草。

    tā yī bǎ bá qǐ le cǎo

    Anh ấy đã nhổ cỏ một cách nhanh chóng

  • 2

    你拔插頭了嗎?

    nǐ bá chātóu le ma?

    Anh đã rút phích cắm chưa?

  • 3

    瑪麗忙著拔雞毛。

    Mǎlì mángzhe bá jīmáo。

    Mary đang bận tách lông gà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拔 nghĩa là gì? · Kaori Dict