例句Câu ví dụ
- 1
我們必須拔除雜草。
wǒmen bìxū báchú zácǎo。
Chúng ta phải nhổ cỏ dại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.
我們必須拔除雜草。
wǒmen bìxū báchú zácǎo。
Chúng ta phải nhổ cỏ dại.