學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
罷黜
罷黜
giản thể:
罢黜
bà
chù
[ㄅㄚˋ ㄔㄨˋ]
BÃI TRUẤT
TOCFL 7
1.
bãi nhiệm
2.
cấm
3.
bác bỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
罷了
bàle
một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)
罷工
bàgōng
cuộc đình công
罷免
bàmiǎn
cách chức
罷休
bàxiū
từ bỏ
作罷
zuòbà
bỏ (chủ đề, v.v.)
罷手
bàshǒu
từ bỏ
罷
bà
dừng
罷
ba
(trợ từ ngữ khí, giống như 吧)
逐字解
Từng chữ trong từ
罷
bãi, ba
dừng lại, kết thúc, dừng
黜
truất
giải nhiệm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
拔除
báchú
nhổ ra
巴楚
Bāchǔ
huyện Maralbeshi (huyện Maralbexi) ở châu Khách Thập 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
罷黜 nghĩa là gì? · Kaori Dict