例句Câu ví dụ
- 1
你還以為我作罷了,不是嗎?
nǐ hái yǐwéi wǒ zuòbà le, bùshìma?
Anh vẫn tưởng tôi đã bỏ qua việc đó, phải không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
