學華語Kaori Dict

作罷

giản thể: 作罢

zuò

ㄗㄨㄛˋ ㄅㄚˋ

TÁC BÃI

TOCFL 7
  1. 1.bỏ (chủ đề, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你還以為我作罷了,不是嗎?

    nǐ hái yǐwéi wǒ zuòbà le, bùshìma?

    Anh vẫn tưởng tôi đã bỏ qua việc đó, phải không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作罷 nghĩa là gì? · Kaori Dict