學華語Kaori Dict

罷工

giản thể: 罢工

gōng

ㄅㄚˋ ㄍㄨㄥ

BÃI CÔNG

HSK 6TOCFL 5
  1. 1.cuộc đình công
  2. 2.đình công

例句Câu ví dụ

  • 1

    工人罷工了。

    gōng rén bà gōng le

    Người công nhân đình công

  • 2

    有罷工。

    yǒu bàgōng。

    Có đình công

  • 3

    工人罷工。

    gōngrén bàgōng。

    Công nhân đình công

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罷工 nghĩa là gì? · Kaori Dict