- 1.cuộc đình công
- 2.đình công

例句Câu ví dụ
- 1
工人罷工了。
gōng rén bà gōng le
Người công nhân đình công
- 2
有罷工。
yǒu bàgōng。
Có đình công
- 3
工人罷工。
gōngrén bàgōng。
Công nhân đình công
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.