- 1.dừng
- 2.ngừng
- 3.cách chức
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.đình chỉ
- 5.nghỉ
- 6.kết thúc
Cách đọc khác:ba — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
你說什麼便是什麼罷。
nǐ shuō shénme biànshì shénme bà。
Cứ nói là đúng
Cách đọc khác:ba — chưa có nghĩa

你說什麼便是什麼罷。
nǐ shuō shénme biànshì shénme bà。
Cứ nói là đúng