學華語Kaori Dict

罷了

giản thể: 罢了

le

ㄅㄚˋ ㄌㄜ˙

BÃI LIỄU

HSK 6TOCFL 5Aux
  1. 1.một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)

Cách đọc khác:bàliǎomột trợ từ ngữ khí chỉ (đừng bận tâm, được thôi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    如此罷了。

    rú cǐ bà le

    Đó là tất cả

  • 2

    只是一場夢罷了。

    zhǐshì yī chǎng mèng bàle。

    Chỉ là một giấc mơ thôi

  • 3

    他們只是立場不同罷了。

    tāmen zhǐshì lìchǎng bùtóng bàle。

    Chỉ là họ có quan điểm khác nhau mà thôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罷了 nghĩa là gì? · Kaori Dict