- 1.một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)
Cách đọc khác:bàliǎo — một trợ từ ngữ khí chỉ (đừng bận tâm, được thôi)

例句Câu ví dụ
- 1
如此罷了。
rú cǐ bà le
Đó là tất cả
- 2
只是一場夢罷了。
zhǐshì yī chǎng mèng bàle。
Chỉ là một giấc mơ thôi
- 3
他們只是立場不同罷了。
tāmen zhǐshì lìchǎng bùtóng bàle。
Chỉ là họ có quan điểm khác nhau mà thôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!