學華語Kaori Dict

為了

giản thể: 为了

wèile

ㄨㄟˋ ㄌㄜ˙

VỊ LIỄU

HSK 3Prep
  1. 1.để; nhằm mục đích; để mà

例句Câu ví dụ

  • 1

    為了理想,他不斷努力。

    wèi le lǐ xiǎng tā bù duàn nǔ lì

    Để lý tưởng, anh ấy không ngừng nỗ lực

  • 2

    做生意是為了利。

    zuò shēng yì shì wèi le lì

    Kinh doanh là vì lợi nhuận

  • 3

    她來是為了看我。

    tā lái shì wèile kàn wǒ。

    Cô ấy đến để gặp tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

為了 nghĩa là gì? · Kaori Dict